adductor muscle

adductor muscle

A swimmer uses her adductor muscles to kick through the water.

Định nghĩa

Danh từ: khép (adductor muscle) một loại chức năng kéo một bộ phận cơ thể về phía đường giữa của cơ thể. Đường giữa đường tưởng tượng chạy dọc từ đỉnh đầu xuống giữa cơ thể, chia cơ thể thành hai nửa trái phải. khép thường hoạt động đối lập với dang (abductor muscle), vốn kéo bộ phận ra xa đường giữa.

dụ sử dụng
  • ( khépđùi giúp khép hai chân lại với nhau.)
  • (Các vận động viên thường tăng cường khép để cải thiện sự ổn định ngăn ngừa chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adductor muscle strain": chấn thương căng khép, thường gặpvùng đùi trong.
    • He suffered an adductor muscle strain during the soccer match. (Anh ấy bị căng khép trong trận bóng đá.)
  • "Adductor muscle group": nhóm khép, bao gồm nhiều như adductor longus, adductor brevis, adductor magnus, gracilis, pectineus.
    • The adductor muscle group is essential for movements like crossing the legs. (Nhóm khép rất quan trọng cho các chuyển động như bắt chéo chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Adductor (danh từ, rút gọn): khép, thường dùng thay thế cho "adductor muscle" trong ngữ cảnh giải phẫu.
    • The adductor is located on the inner thigh. ( khép nằmmặt trong đùi.)
  • Adduction (danh từ): sự khép, hành động kéo một bộ phận về phía đường giữa.
    • Adduction of the arm brings it closer to the body. (Sự khép cánh tay đưa lại gần cơ thể.)
  • Adduct (động từ): khép lại, thực hiện hành động khép.
    • The muscle helps adduct the thigh. ( này giúp khép đùi.)
Từ đồng nghĩa
  • khép (trong tiếng Việt): đây thuật ngữ tương đương chính xác.
  • Muscle of adduction (tiếng Anh, ít phổ biến): thực hiện sự khép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "adductor muscle" đây thuật ngữ giải phẫu cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "adductor muscle".